thất thanh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nói về giọng nói bị biến đổi, lạc đi vì quá sợ hãi, hoảng loạn hoặc xúc động mạnh: "Thất thanh" mô tả trạng thái giọng nói của một người trở nên khác thường, cao vút, run rẩy hoặc đứt quãng do cảm xúc quá mãnh liệt, thường là nỗi sợ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nghe tiếng động lạ, cô ấy kêu thất thanh gọi mẹ. (Khi nghe thấy tiếng động lạ, cô ấy hét lên gọi mẹ với giọng nói đầy sợ hãi.)
- Cậu bé thất thanh báo tin dữ cho cả nhà. (Cậu bé nói với giọng run rẩy, đứt quãng để báo tin xấu cho cả gia đình.)
- Anh ấy trả lời thất thanh trước câu hỏi chất vấn của thẩm phán. (Anh ấy trả lời với giọng nói lạc đi vì lo sợ trước những câu hỏi của thẩm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Giọng thất thanh": Cụm từ dùng để miêu tả trực tiếp chất giọng đang trong trạng thái hoảng sợ.
- Giọng thất thanh của người đàn ông vang lên trong đêm tối. (Giọng nói đầy sợ hãi của người đàn ông vang lên trong đêm tối.)
"Tiếng kêu thất thanh": Thường dùng để chỉ một tiếng hét, tiếng gọi đột ngột thể hiện sự kinh hoàng tột độ.
- Tiếng kêu thất thanh của nạn nhân khiến mọi người chạy đến. (Tiếng hét đầy hoảng sợ của nạn nhân khiến mọi người đổ xô đến.)
Biến thể và từ gần giống
- Thất thố (tính từ): Chỉ trạng thái mất bình tĩnh, hành động vội vàng, lúng túng vì quá sợ hãi hoặc bất ngờ. (Ví dụ: ).
- Hoảng hốt (tính từ): Trạng thái sợ hãi, cuống quýt, mất tự chủ. (Ví dụ: ).
- Kinh hoàng (tính từ): Cảm giác sợ hãi đến cực độ. (Ví dụ: ).
Từ đồng nghĩa
- Hoảng loạn (tính từ/động từ): Trạng thái sợ hãi tột độ dẫn đến mất kiểm soát.
- Kinh sợ (tính từ/động từ): Sợ hãi đến rùng mình.
- Lạc giọng (động từ): Giọng nói bị thay đổi, không còn bình thường.
Thành ngữ liên quan
- "Mặt tái mét, giọng thất thanh": Thành ngữ miêu tả trọn vẹn trạng thái của một người khi sợ hãi: mặt mày biến sắc (tái mét) và giọng nói biến đổi (thất thanh).
- Nghe tin, chị ấy mặt tái mét, giọng thất thanh không nói nên lời. (Nghe tin, chị ấy mặt biến sắc, giọng nói run lẩy bẩy vì sợ, không thể nói gì.)
- Nói giọng nói biến đổi vì sợ quá: Kêu thất thanh.